Cuộc sống
삶 · 235 từ
Sự kiện gia đình가족 행사
Bệnh và triệu chứng병과 증상
- 상처vết thương
- 병bệnh, bệnh tật
- 걸리다được mắc, được treo
- 감기bệnh cảm
- 다치다bị thương, trầy
- 낫다khỏi
- 두통(sự) đau đầu
- 배탈rối loạn tiêu hóa
- 부상(sự) bị thương
- 증상triệu chứng
- 통증Triệu chứng đau
- 질병bệnh tật
- 증세triệu chứng
- 데다bị bỏng, bị phỏng
- 암ung thư
- 독감cảm cúm, cảm độc
- 중독sự ngộ độc
- 앓다bệnh, ốm, đau
- 멍vết bầm
- 설사sự tiêu chảy, phân loãng
- 몸살chứng đau nhức toàn thân
- 붓다sưng
- 여드름mụn
- 알레르기dị ứng
- 비만(sự) béo phì
- 토하다nôn, ói
Hoàn cảnh sống삶의 상태
Những việc trong đời삶의 행위
Thuốc약품류
Đồ dùng giải trí여가 도구
Nơi giải trí여가 시설
- 공원công viên
- 운동장sân vận động
- 동물원sở thú
- 체육관nhà thi đấu
- 관광지điểm tham quan, điểm du lịch
- 노래방phòng hát karaoke
- 여행지điểm du lịch, địa điểm du lịch
- 매표소nơi bán vé
- 스키장sân trượt tuyết
- 헬스클럽câu lạc bộ thể hình
- 테니스장sân quần vợt
- 경기장sân vận động, trường đua, đấu trường
- 놀이터sân chơi, khu vui chơi
- 놀이공원công viên trò chơi
- 해수욕장bãi tắm biển
Hoạt động giải trí여가 활동
- 노래bài hát, ca khúc, việc ca hát
- 여행(sự) du lịch
- 경기trận thi đấu, việc thi thố
- 부르다kêu, gọi
- 운동sự tập luyện thể thao
- 그리다vẽ
- 축구bóng đá
- 휴가sự nghỉ phép; kì nghỉ
- 놀이sự chơi đùa
- 놀다chơi, chơi đùa
- 즐기다tận hưởng
- 수영sự bơi lội
- 야구bóng chày
- 풍경phong cảnh
- 타다cháy
- 구경sự ngắm nghía, sự nhìn ngắm
- 취미sở thích
- 낚시lưỡi câu
- 스포츠thể thao
- 소풍cắm trại, dã ngoại
- 농구bóng rổ
- 관광sự tham quan, chuyến du lịch
- 산책việc đi dạo, việc đi tản bộ
- 등산việc leo núi, môn leo núi
- 예약sự đặt trước
- 독서sự đọc sách
- 찍다đóng (dấu)
- 스키ván trượt tuyết
- 달리기việc chạy
- 쉬다nghỉ ngơi
- 단풍thu vàng, lá mùa thu
- 춤추다múa
- 테니스ten-nít, quần vợt
- 스케이트giày trượt băng
- 태권도Taekwondo
- 해외여행du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
- 휴일ngày nghỉ
- 신혼여행du lịch tuần trăng mật, đi nghỉ tuần trăng mật
- 입장권vé vào cửa, vé vào cổng
- 추다nhảy, múa
- 배드민턴cầu lông
- 탁구bóng bàn
- 예매sự đặt mua trước
- 곡khúc nhạc, bản nhạc
- 골lưới
- 골프môn đánh gôn
- 마라톤marathon
- 바둑cờ vây
- 월드컵world cup, cúp thế giới
- 체조(sự) chơi thể thao; thể thao
- 요가Phương pháp làm cơ thể và tâm hồn khỏe mạnh, dẻo dai được…
- 수집việc thu thập, việc sưu tầm
- 여가lúc nhàn rỗi, thời gian rỗi
Sinh hoạt hằng ngày일상 행위
- 다니다lui tới
- 잠giấc ngủ, sự ngủ
- 꿈giấc mơ
- 버릇thói quen
- 습관thói quen, tập quán
- 잠자다ngủ
- 다녀오다đi về
- 걸음bước chân
- 일기nhật ký
- 다이어트việc ăn kiêng
- 자다ngủ
- 외출sự ra ngoài, sự tạm vắng
- 닦다lau, chùi, đánh
- 깨다tỉnh ra, tỉnh lại
- 목욕việc tắm gội
- 낮잠giấc ngủ ngày
- 샤워sự tắm vòi hoa sen
- 씻다rửa
- 눕다nằm
- 세수sự rửa mặt, sự rửa tay
- 양치질việc đánh răng súc miệng
- 주무시다ngủ
- 꾸다mơ
- 잠들다ngủ thiếp
- 살아가다sống tiếp
- 꿈꾸다mơ, nằm mơ
- 오가다trao đi đổi lại
- 깨우다đánh thức, vực tỉnh dậy
Cơ sở y tế치료 시설
Điều trị치료 행위
Quan hệ họ hàng친족 관계
- 엄마mẹ, má
- 아버지cha, ba, bố
- 어머니người mẹ, mẹ
- 아들con trai
- 동생em
- 남편chồng
- 가족gia đình
- 아내vợ
- 할머니bà nội, bà
- 언니chị, chị gái
- 할아버지ông nội, ông
- 부모님phụ mẫu, bố mẹ
- 아빠ba
- 자식con, con cái
- 삼촌chú
- 딸con gái, đứa con gái
- 형anh
- 부부phu thê, vợ chồng
- 오빠anh
- 누나chị
- 부인phu nhân
- 형제huynh đệ, anh em trai
- 조카cháu
- 이모dì
- 어머님mẹ, má
- 식구người nhà, thành viên gia đình
- 친척bà con
- 여동생em gái
- 남동생em trai
- 고모cô
- 시어머니mẹ chồng
- 손녀cháu gái (nội, ngoại)
- 부모phụ mẫu, cha mẹ, ba má
- 자녀con, con cái
- 손자cháu (nội, ngoại) trai
- 사촌anh chị em họ
- 막내con út, út
- 며느리con dâu
- 형님anh
- 장인bố vợ, cha vợ
- 자매chị em gái
- 조상tổ tiên
- 아드님cậu nhà, công tử
- 따님quý nữ, tiểu thư, cô nhà
- 사위con rể