Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: ski
- 1
ván trượt tuyết
Dụng cụ hẹp và dài, làm bằng gỗ hay nhựa để lướt trên tuyết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈 위로 미끄러져 가도록 나무나 플라스틱으로 만든 좁고 긴 기구.
Tôi đã sắm một bộ ván trượt tuyết để chơi thể thao mùa đông.
Seunggyu đi ván trượt tuyết trượt xuống ngọn núi phủ đầy tuyết.
- 2
sự trượt tuyết
Môn thể thao đi dụng cụ hẹp và dài, làm bằng gỗ hay nhựa và chạy trên tuyết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나무나 플라스틱으로 만든 좁고 긴 기구를 타고 눈 위를 달리는 운동.
Các vận động viên trượt tuyết lao nhanh xuống con dốc phủ tuyết.
Cứ đến mùa đông, tôi lại đến khu trượt tuyết gần nhà để trượt tuyết.