Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

장난감

jangnangam[장난깜]Sơ cấp · TOPIK IĐồ dùng giải trí

đồ chơi

Danh từ

  1. 1

    đồ chơi

    Những vật dụng cho trẻ em cầm chơi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 아이들이 가지고 노는 여러 가지 물건.

    • Đứa cháu nhỏ ăn vạ đòi mua chiếc tàu hỏa đồ chơi kêu tiếng và chạy nhanh.

    • Bọn trẻ ở nhà trẻ tranh nhau chơi món đồ chơi có hình nhân vật được yêu thích.