Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 治療法trị liệu pháp
- 1
phương pháp trị liệu, phương pháp chữa trị
Phương pháp làm cho khỏi vết thương hay bệnh tật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병이나 상처를 낫게 하는 방법.
Nếu không áp dụng phương pháp điều trị kịp thời thì bệnh sẽ trở nặng hơn.
Dù cùng một bệnh, phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy theo thể trạng mỗi người.