Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từGốc Hán: 吐 하다thổ + 하다
- 1
nôn, ói
Cho cái đã ăn ra bên ngoài miệng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 먹은 것을 도로 입 밖으로 쏟아 내다.
Minjun nôn hết những gì đã ăn và đau bụng nên đã đi bệnh viện.
Không biết có phải ăn đồ hỏng không mà Yumin cứ nôn ra hết những gì đã ăn.
- 2
thổi ra, toả ra, tuôn ra
Phun ra bên ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밖으로 내뿜다.
Ống khói nhà máy đang nhả ra khói đen.
Trong bộ phim đó có một con quái vật phun ra những quả cầu lửa khổng lồ.
- 3
thổ lộ, phơi bày, biểu lộ
Biểu hiện cảm giác hay suy nghĩ bằng lời nói hoặc âm thanh một cách mạnh mẽ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 느낌이나 생각을 소리나 말로 강하게 표현하다.
Bị oan, anh ấy gào lên rằng mình oan ức và trút hết nỗi uất ức.
Khi học sinh đánh nhau, thầy giáo hét lên một tiếng ngắn bảo mọi người đừng đánh nhau nữa.