Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

생일

sinh nhật

Danh từGốc Hán: 生日sinh nhật

  1. 1

    sinh nhật

    Ngày con người sinh ra trên thế gian.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 세상에 태어난 날.

    • Seunggyu mua bánh kem và hoa để chúc mừng sinh nhật bạn gái.

    • Nhân dịp sinh nhật, Jisu mời những người bạn thân đến và tổ chức một bữa tiệc nhỏ.