Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 不幸bất hạnh
- 1
sự bất hạnh
Sự không hạnh phúc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행복하지 않음.
Hồi nhỏ, vì bố mẹ thường xuyên cãi nhau mà cô ấy sống trong bất hạnh, luôn run sợ bất an.
Tôi cảm thấy bất hạnh nhất khi nghĩ rằng bản thân không còn việc gì có thể làm được nữa.
- 2
sự không may, sự xui xẻo
Không có vận may. Gặp phải điều không tốt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운이 없음. 좋지 않은 일을 당함.
Hồi nhỏ anh ấy đã trải qua bất hạnh vì bố bị phá sản nên sớm hiểu chuyện.
Tôi tin rằng dù bất hạnh ập đến vào lúc nào trong cuộc đời, chỉ cần chịu đựng thêm một chút thì ngày tốt đẹp sẽ đến.