Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 媤 어머니
- 1
mẹ chồng
Mẹ của chồng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남편의 어머니.
Jisu là nàng dâu được mẹ chồng thương như con gái ruột.
Cô ấy bảo chồng chuyển về quê sống cùng mẹ chồng.