Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: card
- 1
thẻ
Miếng nhựa hoặc mảnh giấy dày được cắt theo kích thước và hình dạng nhất định để ghi lại hoặc chứng minh nội dung nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 내용을 증명하거나 기록하기 위해 일정한 크기와 형식으로 자른 두꺼운 종이 또는 플라스틱.
Tôi đã đưa thẻ căn cước cho cảnh sát xem.
Thay cho danh thiếp, anh ấy ghi tên và số liên lạc của mình vào tấm thẻ ghi chú rồi đưa cho tôi.
- 2
thiệp, thiếp
Mảnh giấy hơi dày một chút có in hình vẽ, chữ và được trang trí... Được sử dụng trong dịp kỷ niệm ngày đặc biệt hoặc khi gửi lời chào.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별한 날을 기념하거나 인사를 전하기 위해 그림이나 장식, 글 등을 인쇄한 종이.
Vào dịp Giáng sinh, tôi đã nhận được thiệp Giáng sinh từ bạn bè.
Nhân dịp sinh nhật Jisu, chúng tôi đã tặng cô ấy tấm thiệp ghi lời chúc mừng sinh nhật.
- 3
thẻ
Mảnh giấy ghi lại nội dung nào đó và sử dụng vào việc sắp xếp tài liệu, tính toán...
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 내용을 기록해 자료의 정리, 계산 등에 사용하는 종이.
Tôi đã sắp xếp gọn gàng các tấm thẻ chứa thông tin khách hàng vào hộp.
Trên thẻ khám bệnh của bệnh nhân ghi chi tiết các triệu chứng và các lần điều trị từ trước tới nay.
- 4
lá bài, bộ bài Tây, tú lơ khơ
Mảnh giấy nhỏ và dày dùng khi chơi bài. Một bộ bài gồm tổng số 53 quân bài cơ, rô, tép, bích, mỗi loại 13 quân và quân phăng teo (hay còn gọi là chú hề).
Định nghĩa tiếng Hàn: 카드놀이를 할 때 쓰는 작고 두꺼운 종이.
Tôi xáo kỹ bộ bài rồi chia cho mỗi người tám lá.
Chúng tôi giết thời gian bằng cách chơi bài.