Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

깨우다

đánh thức, vực tỉnh dậy

Động từ

  1. 1

    đánh thức, vực tỉnh dậy

    Làm cho thoát khỏi trạng thái say hay ngủ và trở lại trạng thái tinh thần bình thường.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 잠들거나 취한 상태 등에서 벗어나 온전한 정신 상태로 돌아오게 하다.

    • Mẹ lay tôi dậy khi tôi đang ngủ.

    • Đánh thức người chồng đang mệt mỏi, lòng tôi cũng chẳng dễ chịu gì.