Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

스키장

seukijang[스키장]Sơ cấp · TOPIK INơi giải trí

sân trượt tuyết

Danh từGốc Hán: ski 場

  1. 1

    sân trượt tuyết

    Nơi có trang thiết bị để có thể trượt tuyết.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 스키를 탈 수 있는 시설을 갖춘 곳.

    • Trong kỳ nghỉ đông, sẽ có lớp dạy trượt tuyết ở khu trượt tuyết.

    • Cuối tuần này Minsu định đi trượt tuyết ở khu trượt tuyết cùng bạn bè.