Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

소화제

sohwaje[소화제]Sơ cấp · TOPIK IThuốc

thuốc tiêu hoá

Danh từGốc Hán: 消化劑tiêu hóa tề

  1. 1

    thuốc tiêu hoá

    Thuốc uống giúp tiêu hoá tốt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 소화가 잘 되게 하기 위해 먹는 약.

    • Seunggyu bị khó tiêu nặng đến mức sau bữa ăn lúc nào cũng phải uống thuốc tiêu hóa.

    • Nếu uống thuốc tiêu hóa quá thường xuyên, cơ thể có thể mất đi khả năng tiêu hóa tự nhiên.