Hán tự trong tiếng Hàn
729 chữ Hán xuất hiện nhiều nhất trong từ vựng sơ cấp và trung cấp, kèm âm Hàn, âm Hán Việt và các từ chứa chữ đó. Biết một chữ, bạn đoán được nghĩa của nhiều từ: 학 (學, học) trong 학생, 학교, 대학.
Xếp theo số từ có chứa chữ đó.
- 人인Nhân
- 學학Học
- 的적Đích
- 大대Đại
- 生생Sinh
- 日일Nhật
- 國국Quốc
- 會회Hội
- 動동Động
- 業업Nghiệp
- 心심Tâm
- 事사Sự
- 食식Thực
- 場장Trường
- 體체Thể
- 分분Phân
- 理리Lý
- 者자Giả
- 中중Trung
- 色색Sắc
- 自자Tự
- 一일Nhất
- 地지Địa
- 月월Nguyệt
- 出출Xuất
- 時시Thời
- 間간Gian
- 子자Tử
- 氣기Khí
- 便편Tiện
- 物물Vật
- 行행Hành
- 家가Gia
- 力력Lực
- 所소Sở
- 外외Ngoại
- 部부Bộ
- 對대Đối
- 數수Số
- 金김Kim
- 正정Chính
- 實실Thực
- 室실Thất
- 十십Thập
- 入입Nhập
- 當당Đương
- 手수Thủ
- 道도Đạo
- 車차Xa
- 書서Thư
- 敎교Giáo
- 定정Định
- 年년Niên
- 作작Tác
- 女녀Nữ
- 長장Trưởng
- 機기Cơ
- 點점Điểm
- 水수Thủy
- 用용Dụng
- 內내Nội
- 社사Xã
- 方방Phương
- 最최Tối
- 運운Vận
- 新신Tân
- 語어Ngữ
- 性성Tính
- 公공Công
- 文문Văn
- 品품Phẩm
- 感감Cảm
- 不부Bất
- 期기Kỳ
- 豫예Dự
- 代대Đại
- 面면Diện
- 番번Phiên
- 關관Quan
- 門문Môn
- 要요Yếu
- 通통Thông
- 員원Viên
- 化화Hóa
- 安안An
- 本본Bản
- 下하Hạ
- 費비Phí
- 情정Tình
- 相상Tương
- 身신Thân
- 法법Pháp
- 上상Thượng
- 話화Thoại
- 全전Toàn
- 紙지Chỉ
- 現현Hiện
- 料료Liệu
- 意의Ý
- 主주Chủ
- 式식Thức
- 成성Thành
- 山산Sơn
- 單단Đơn
- 明명Minh
- 發발Phát
- 論론Luận
- 科과Khoa
- 表표Biểu
- 來래Lai
- 別별Biệt
- 音음Âm
- 處처Xử
- 小소Tiểu
- 名명Danh
- 空공Không
- 然연Nhiên
- 解해Giải
- 休휴Hưu
- 韓한Hàn
- 信신Tín
- 演연Diễn
- 交교Giao
- 同동Đồng
- 節절Tiết
- 證증Chứng
- 曜요Diệu
- 報보Báo
- 問문Vấn
- 題제Đề
- 校교Hiệu
- 四사Tứ
- 男남Nam
- 度도Độ
- 畫화Họa
- 接접Tiếp
- 師사Sư
- 旅려Lữ
- 藥약Dược
- 市시Thị
- 術술Thuật
- 高고Cao
- 格격Cách
- 歷Lịch
- 週주Tuần
- 經경Kinh
- 習습Tập
- 圖도Đồ
- 特특Đặc
- 目목Mục
- 告고Cáo
- 館관Quán
- 民민Dân
- 字자Tự
- 無무Vô
- 風풍Phong
- 觀관Quan
- 利리Lợi
- 傳전Truyền
- 確확Xác
- 神신Thần
- 政정Chính
- 錄Lục
- 産산Sản
- 世세Thế
- 飮음Ẩm
- 院원Viện
- 電전Điện
- 結결Kết
- 果과Quả
- 眞진Chân
- 婚혼Hôn
- 消소Tiêu
- 能능Năng
- 萬만Vạn
- 路로Lộ
- 記기Ký
- 房방Phòng
- 質질Chất
- 說설Thuyết
- 位위Vị
- 等등Đẳng
- 三삼Tam
- 價가Giá
- 後후Hậu
- 窓창Song
- 務무Vụ
- 放방Phóng
- 害해Hại
- 決결Quyết
- 球구Cầu
- 號호Hiệu
- 平평Bình
- 張장Trương
- 酒주Tửu
- 店점Điếm
- 票표Phiếu
- 洋양Dương
- 少소Thiếu
- 勤근Cần
- 任임Nhiệm
- 資자Tư
- 合합Hợp
- 視시Thị
- 基기Cơ
- 農농Nông
- 念념Niệm
- 率솔Suất
- 前전Tiền
- 常상Thường
- 映영Ánh
- 病병Bệnh
- 以이Dĩ
- 界계Giới
- 故고Cố
- 每Mỗi
- 母모Mẫu
- 試시Thí
- 驗험Nghiệm
- 技기Kỹ
- 活활Hoạt
- 失실Thất
- 近근Cận
- 議의Nghị
- 工공Công
- 約약Ước
- 類류Loại
- 史사Sử
- 職직Chức
- 連련Liên
- 治치Trị
- 個개Cá
- 向향Hướng
- 火화Hỏa
- 園원Viên
- 答답Đáp
- 海해Hải
- 宿숙Túc
- 望망Vọng
- 反반Phản
- 士사Sĩ
- 急급Cấp
- 材재Tài
- 野야Dã
- 注주Chú
- 初초Sơ
- 南남Nam
- 各각Các
- 服복Phục
- 光광Quang
- 登등Đăng
- 層층Tầng
- 狀Trạng
- 客객Khách
- 絕절Tuyệt
- 比비Tỉ
- 重중Trọng
- 調조Điều
- 勞로Lao
- 應응Ứng
- 判판Phán
- 保보Bảo
- 示시Thị
- 進진Tiến
- 集집Tập
- 亡망Vong
- 紀기Kỷ
- 二이Nhị
- 今금Kim
- 親친Thân
- 警경Cảnh
- 察찰Sát
- 件건Kiện
- 直직Trực
- 歲세Tuế
- 冊책Sách
- 計계Kế
- 熱열Nhiệt
- 息식Tức
- 競경Cạnh
- 離리Ly
- 美미Mỹ
- 憶억Ức
- 夫부Phu
- 檢검Kiểm
- 査사Tra
- 優우Ưu
- 去거Khứ
- 模모Mô
- 百백Bách
- 態태Thái
- 移이Di
- 障장Chướng
- 種종Chủng
- 鐵철Thiết
- 規규Quy
- 半반Bán
- 指지Chỉ
- 使사Sứ
- 形형Hình
- 次차Thứ
- 變변Biến
- 軍군Quân
- 具구Cụ
- 溫Ôn
- 愛애Ái
- 景경Cảnh
- 幸행Hạnh
- 專전Chuyên
- 口구Khẩu
- 請청Thỉnh
- 案안Án
- 北북Bắc
- 器기Khí
- 局국Cục
- 策책Sách
- 退퇴Thoái
- 痛통Thống
- 洗세Tẩy
- 浴욕Dục
- 待대Đãi
- 郵우Bưu
- 板판Bản
- 綠Lục
- 斷단Đoán
- 湯탕Thang
- 賣매Mại
- 適적Thích
- 爭쟁Tranh
- 精정Tinh
- 統통Thống
- 見견Kiến
- 硏Nghiên
- 究구Cứu
- 責책Trách
- 識식Thức
- 命명Mệnh
- 助조Trợ
- 企기Xí
- 線선Tuyến
- 暴폭Bạo
- 團단Đoàn
- 展전Triển
- 開개Khai
- 義의Nghĩa
- 制제Chế
- 擔담Đảm
- 像상Tượng
- 限한Hạn
- 跡적Tích
- 立립Lập
- 加가Gia
- 營영Doanh
- 想상Tưởng
- 天천Thiên
- 遺유Di
- 末말Mạt
- 先선Tiên
- 續속Tục
- 五오Ngũ
- 茶다Trà
- 由유Do
- 建건Kiến
- 父부Phụ
- 準준Chuẩn
- 都도Đô
- 樂악Nhạc
- 八팔Bát
- 選선Tuyển
- 容용Dung
- 必필Tất
- 束속Thúc
- 傷상Thương
- 圍위Vi
- 堂당Đường
- 聞문Văn
- 英영Anh
- 味미Vị
- 兄형Huynh
- 祕비Bí
- 婦부Phụ
- 過과Quá
- 送송Tống
- 險험Hiểm
- 粧장Trang
- 績적Tích
- 千천Thiên
- 例례Lệ
- 汽기Khí
- 願원Nguyện
- 沙사Sa
- 臺대Đài
- 置치Trí
- 轉전Chuyển
- 暇가Hạ
- 歌가Ca
- 言언Ngôn
- 素소Tố
- 商상Thương
- 強강Cường
- 際제Tế
- 階계Giai
- 段단Đoạn
- 劇극Kịch
- 則즉Tắc
- 藝예Nghệ
- 雜잡Tạp
- 護호Hộ
- 藏장Tạng
- 九구Cửu
- 有유Hữu
- 江강Giang
- 泳영Vịnh
- 苦고Khổ
- 卒졸Tốt
- 談담Đàm
- 署서Thự
- 住주Trụ
- 菜채Thái
- 套투Sáo
- 辭사Từ
- 糖당Đường
- 罰벌Phạt
- 盞잔Trản
- 申신Thân
- 卓탁Trác
- 靑청Thanh
- 罪죄Tội
- 留류Lưu
- 券권Khoán
- 刻각Khắc
- 止지Chỉ
- 頭두Đầu
- 驛역Dịch
- 流류Lưu
- 醬Tương
- 裝장Trang
- 桶통Dũng
- 達달Đạt
- 七칠Thất
- 宅택Trạch
- 領령Lãnh
- 東동Đông
- 換환Hoán
- 獨독Độc
- 濟제Tế
- 齒치Xỉ
- 六륙Lục
- 停정Đình
- 充충Sung
- 禮례Lễ
- 操조Thao
- 極극Cực
- 販판Phiến
- 席석Tịch
- 劑제Tề
- 肉육Nhục
- 復복Phục
- 陸륙Lục
- 貯저Trữ
- 戰전Chiến
- 域역Vực
- 境경Cảnh
- 元원Nguyên
- 終종Chung
- 效효Hiệu
- 監감Giám
- 設설Thiết
- 瞬순Thuấn
- 影영Ảnh
- 財재Tài
- 標표Tiêu
- 權권Quyền
- 製제Chế
- 勢세Thế
- 勝승Thắng
- 原원Nguyên
- 因인Nhân
- 補보Bổ
- 支지Chi
- 負부Phụ
- 存존Tồn
- 症증Chứng
- 和화Hòa
- 多다Đa
- 古고Cổ
- 型형Hình
- 導도Đạo
- 欲욕Dục
- 額액Ngạch
- 固고Cố
- 共공Cộng
- 逃도Đào
- 香향Hương
- 認인Nhận
- 許허Hứa
- 積적Tích
- 奇기Kì
- 童동Đồng
- 私사Tư
- 毒독Độc
- 參삼Tham
- 慮려Lự
- 考고Khảo
- 惡악Ác
- 貰세Thế
- 只지Chỉ
- 程정Trình
- 族족Tộc
- 寫사Tả
- 劃획Hoạch
- 備비Bị
- 係계Hệ
- 授수Thụ
- 漸점Tiệm
- 飛비Phi
- 周주Chu
- 邊변Biên
- 完완Hoàn
- 在재Tại
- 寸촌Thốn
- 或혹Hoặc
- 是시Thị
- 育육Dục
- 甚심Thậm
- 木목Mộc
- 絡락Lạc
- 療료Liệu
- 密밀Mật
- 俳배Bài
- 普보Phổ
- 速속Tốc
- 危위Nguy
- 徙사Tỉ
- 未미Vị
- 寢침Tẩm
- 蹴축Xúc
- 午오Ngọ
- 功공Công
- 匣갑Hạp
- 其기Kỳ
- 輩배Bối
- 給급Cấp
- 賞상Thưởng
- 緊긴Khẩn
- 若약Nhược
- 干간Can
- 壁벽Bích
- 弟제Đệ
- 辯변Biện
- 冷랭Lãnh
- 庫고Khố
- 庭정Đình
- 琉류Lưu
- 璃리Ly
- 零령Linh
- 鮮선Tiên
- 博박Bác
- 算산Toán
- 貨화Hóa
- 富부Phú
- 姓성Tính
- 福복Phúc
- 順순Thuận
- 序서Tự
- 看간Khán
- 攻공Công
- 封봉Phong
- 典전Điển
- 整정Chỉnh
- 趣취Thú
- 雨우Vũ
- 雪설Tuyết
- 筆필Bút
- 巾건Cân
- 簡간Giản
- 禁금Cấm
- 祝축Chúc
- 紹소Thiệu
- 介개Giới
- 就취Tựu
- 寄기Ký
- 駐주Trú
- 鷄계Kê
- 西서Tây
- 讀독Độc
- 割할Cát
- 謠요Dao
- 豆두Đậu
- 腐부Hủ
- 包포Bao
- 季계Quý
- 濯탁Trạc
- 配배Phối
- 葡포Bồ
- 萄도Đào
- 到도Đáo
- 複복Phức
- 寧녕Ninh
- 收수Thu
- 沐목Mộc
- 航항Hàng
- 招초Chiêu
- 弱약Nhược
- 州주Châu
- 粉분Phấn
- 紅홍Hồng
- 草초Thảo
- 漢한Hán
- 蔘삼Tham
- 孫손Tôn
- 燈등Đăng
- 宜의Nghi
- 太태Thái
- 取취Thủ
- 較교Giảo
- 銜함Hàm
- 回회Hồi
- 疲피Bì
- 純순Thuần
- 葉엽Diệp
- 己기Kỷ
- 花화Hoa
- 買매Mãi
- 犯범Phạm
- 被피Bị
- 隊대Đội
- 延연Duyên
- 値치Trị
- 求구Cầu
- 督독Đốc
- 訓훈Huấn
- 舞무Vũ
- 施시Thi
- 擊Kích
- 可가Khả
- 替체Thế
- 契계Khế
- 差차Sai
- 響향Hưởng
- 據거Cứ
- 象상Tượng
- 條조Điều
- 善선Thiện
- 候후Hậu
- 援원Viện
- 衝충Xung
- 宗종Tôn
- 爲위Vi
- 殺살Sát
- 獄옥Ngục
- 滿만Mãn
- 知지Tri
- 聯련Liên
- 司사Tư
- 才재Tài
- 盜도Đạo
- 勇용Dũng
- 章장Chương
- 拘구Câu
- 奏주Tấu
- 投투Đầu
- 講강Giảng
- 祭제Tế
- 追추Truy
- 覺각Giác
- 寶보Bảo
- 石석Thạch
- 底지Để
- 課과Khóa
- 染염Nhiễm
- 區구Khu
- 官관Quan
- 餘여Dư
- 與여Dự
- 否부Phủ
- 偶우Ngẫu
- 礙애Ngại
- 非비Phi
- 難난Nạn
- 提제Đề
- 討토Thảo
- 佛불Phật
- 審심Thẩm
- 曲곡Khúc
- 昇승Thăng
- 級급Cấp
- 般반Bàn
- 範범Phạm
- 槪Khái
- 均균Quân
- 尊존Tôn
- 修수Tu
- 戀련Luyến
- 興흥Hưng
- 兩량Lưỡng
- 衣의Y
- 帶대Đái
- 魂혼Hồn
- 防방Phòng
- 座좌Tọa
- 悲비Bi
- 改개Cải
- 卽Tức
- 診진Chẩn
- 油유Du
- 惠혜Huệ
- 於어Ư
- 威위Uy
- 協협Hiệp
- 好호Hảo
- 疑의Nghi
- 側측Trắc
- 募모Mộ
- 敢감Cảm
- 緣Duyên
- 養양Dưỡng
- 夜야Dạ
- 思사Tư
- 盤반Bàn
- 誘유Dụ
- 壽수Thọ
- 腦뇌Não
- 略략Lược
- 附부Phụ
- 擴확Khoách
- 暖난Noãn
- 抑억Ức
- 幣폐Tệ