Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
ngủ thiếp
Ở trong trạng thái ngủ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잠을 자는 상태가 되다.
Qua nửa đêm em bé mới ngủ được.
Đêm khuya khi cả nhà đã ngủ say, chỉ có mình tôi còn thức.
- 2
lặng, lắng
(cách nói ẩn dụ) Gió hay sóng, âm thanh... trở nên êm ả.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 바람이나 물결, 소리 등이 잠잠해지다.
Tiếng sóng dữ cũng lặng đi và biển trở nên yên ả.
Tiếng còi tàu mạnh mẽ đánh thức bờ biển đang yên giấc.
- 3
nhắm mắt
(Cách nói giảm nói tránh) Chết.
Định nghĩa tiếng Hàn: (완곡한 말로) 죽다.
Vợ ông Kim đang yên nghỉ ở nghĩa trang công cộng.
Mục sư Kim hôm qua đã yên giấc ngàn thu trong vòng tay Chúa.