Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 離婚ly hôn

  1. 1

    ly hôn

    Việc vợ chồng cắt đứt quan hệ hôn nhân về mặt pháp luật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 결혼한 부부가 법적으로 부부 관계를 끊음.

    • Jisu chịu đựng bạo lực gia đình bấy lâu, cuối cùng đã quyết định ly hôn.

    • Sau khi bố mẹ ly hôn, Minjun sống với mẹ chỉ hai mẹ con.