Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

태어나다

taeeonada[태어나다]Sơ cấp · TOPIK INhững việc trong đời

sinh ra, ra đời

Động từ

  1. 1

    sinh ra, ra đời

    Con người hay động vật có hình thể và ra khỏi cơ thể mẹ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물 등이 형태를 갖추어 어미의 몸 밖으로 나오다.

    • Tôi đã thề rằng dù có được sinh ra lần nữa, tôi vẫn sẽ yêu người đàn ông ấy.

    • Sinh ra trong một gia đình nghèo, chàng trai đã phải kiếm tiền từ khi còn nhỏ.