Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 樂器nhạc khí
- 1
nhạc cụ
Công cụ dùng vào việc tấu nhạc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음악을 연주하는 데 쓰는 기구.
Gayageum và haegeum là những nhạc cụ truyền thống của Hàn Quốc.
Yumin có thể chơi nhiều nhạc cụ như piano, violin, sáo.