Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
quả bóng, quả banh
Vật tròn có độ lớn vừa với việc đá bằng chân hoặc tay trong các trò chơi hoặc các môn thể thao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 운동이나 놀이 등에 쓰는 손이나 발로 다루기에 알맞은 크기의 둥근 물건.
Bọn trẻ đang chơi ném và bắt bóng ở sân chơi.
Bóng đá là môn thể thao dùng chân đá bóng, đội nào đưa bóng vào khung thành đối phương nhiều hơn sẽ thắng.
2.Danh từGốc Hán: 空không
- 1
không, 0
Số không.
Định nghĩa tiếng Hàn: 숫자 영.
Mã vùng của Seoul là 02 (không hai).
Người ta cũng đọc số 0 là “không”.
- 2
ký hiệu 'O'
Tên gọi của ký hiệu 'O'
Định nghĩa tiếng Hàn: 기호 ‘○’의 이름.
○ tháng ○ ngày được đọc là “tháng khuyên, ngày khuyên”.
Ký hiệu “Ο” (vòng tròn) chủ yếu được dùng khi không rõ hoặc không muốn tiết lộ.
- 3
không
Trạng thái hoàn toàn trống không.
Định nghĩa tiếng Hàn: 완전히 비어 있는 무의 상태.
Thầy giáo nói rằng vũ trụ thuở sơ khai là thế giới hư không, chẳng có gì cả.
Nhà Phật cho rằng phải từ bỏ phiền não trần tục và tu hành Phật đạo mới đạt đến trạng thái không.