Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 曲khúc
- 1
khúc nhạc, bản nhạc
Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 작곡된 음악의 작품.
Bản nhạc này chỉ gồm phần độc tấu violin.
Tôi định biểu diễn bản nhạc của Mozart trong buổi độc tấu đầu tiên vào tuần sau.
- 2
điệu nhạc, khúc hát.
một giai điệu nhạc hay điệu hát.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음악이나 가사의 가락.
Giai điệu này quen thuộc như đã nghe ở đâu đó rồi.
Anh Kim viết bản nhạc này cho tôi, còn tôi viết lời cho anh ấy.
- 3
khúc, bài, điệu.
đơn vị đếm tác phẩm âm nhạc hay bài hát.
Định nghĩa tiếng Hàn: 노래나 음악 작품을 세는 단위.
Máy MP3 này có thể chứa hàng nghìn bài nhạc.
Ca sĩ ấy lại lên sân khấu hát thêm hai bài để đáp lại sự cổ vũ của khán giả.