Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

치료

chiryo[치료]Sơ cấp · TOPIK IĐiều trị

sự chữa trị, sự điều trị

Danh từGốc Hán: 治療trị liệu

  1. 1

    sự chữa trị, sự điều trị

    Sự làm cho khỏi bệnh tật hay vết thương...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 병이나 상처 등을 낫게 함.

    • Tôi bị đau bụng liên tục nên đã đến bệnh viện điều trị.

    • Nghe nói bệnh của em tôi đã ở tình trạng nghiêm trọng nên khó điều trị.