Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: health club
- 1
câu lạc bộ thể hình
Nơi đặt một số thiết bị hoặc dụng cụ thể thao để có thể chăm sóc cơ thể hoặc rèn luyện thân thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 단련하거나 몸매를 가꿀 수 있도록 여러 가지 운동 기구나 시설을 갖춘 곳.
Jisu đã đăng ký phòng tập thể hình để giảm cân.
Nhân viên phòng tập thể hình đã hướng dẫn hội viên cách sử dụng dụng cụ tập.