Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
風
Chữ Hán 風 – âm Hàn 풍
9 nét
Xem cách viết
← 無
觀 →
풍
Phong
Âm Hàn
풍
Âm Hán Việt
Phong
Nghĩa (tiếng Anh)
wind, air, style
Từ tiếng Hàn có chữ 風
(7)
풍경
風景
phong cảnh
phong cảnh
태풍
颱風
đài phong
bão
소풍
逍風
tiêu phong
cắm trại, dã ngoại
선풍기
扇風機
phiến phong cơ
quạt máy
풍선
風船
phong thuyền
khinh khí cầu
풍습
風習
phong tập
phong tục tập quán
풍속
風俗
phong tục
phong tục