Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 許 – âm Hàn 허

11 nét

허Hứa

Âm Hàn
허, 호
Âm Hán Việt
Hứa, Hử, Hổ
Nghĩa (tiếng Anh)
permit, approve