Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
期
Chữ Hán 期 – âm Hàn 기
12 nét
Xem cách viết
← 不
豫 →
기
Kỳ
Âm Hàn
기
Âm Hán Việt
Kỳ, Kì, Ky
Nghĩa (tiếng Anh)
period, time, date
Từ tiếng Hàn có chữ 期
(11)
학기
學期
học kì
học kì
연기
延期
duyên kỳ
sự dời lại, sự hoãn lại
기대
期待
kỳ đãi
sự mong đợi
시기
時期
thời kỳ
thời kỳ, thời điểm
동기
同期
đồng kỳ
đồng kỳ, cùng kỳ
조기
早期
tảo kỳ
thời kì đầu
초기
初期
sơ kì
sơ kì
정기
定期
định kỳ
định kỳ
사춘기
思春期
tư xuân kỳ
tuổi dậy thì
정기적
定期的
định kỳ đích
tính định kì
장기간
長期間
trưởng kỳ gian
trường kỳ