Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 便 – âm Hàn 편

9 nét

편Tiện

Âm Hàn
편, 변
Âm Hán Việt
Tiện
Nghĩa (tiếng Anh)
convenience, facility, excrement