Chữ Hán 手 – âm Hàn 수
4 nét
수Thủ
- Âm Hàn
- 수
- Âm Hán Việt
- Thủ
- Nghĩa (tiếng Anh)
- hand
Từ tiếng Hàn có chữ 手 (13)
- 선수選手tuyển thủtuyển thủ, cầu thủ, vận động viên
- 수술手術thủ thuậtsự phẫu thuật
- 실수失手thất thủsự sai sót, sự sơ xuất, sự sai lầm
- 가수歌手ca thủca sĩ
- 박수拍手phách thủsự vỗ tay
- 수건手巾thủ cânkhăn
- 손수건손手巾손 + thủ cânkhăn tay, khăn mùi xoa
- 세수洗手tẩy thủsự rửa mặt, sự rửa tay
- 수첩手帖thủ thiếpsổ tay
- 수단手段thủ đoạncách thức, biện pháp, phương tiện
- 수표手票thủ phiếungân phiếu
- 악수握手ác thủsự bắt tay
- 수수료手數料thủ số liệuphí