Chữ Hán 表 – âm Hàn 표
8 nét
표Biểu
- Âm Hàn
- 표
- Âm Hán Việt
- Biểu
- Nghĩa (tiếng Anh)
- surface, table, chart
Từ tiếng Hàn có chữ 表 (9)
- 시간표時間表thời gian biểuthời gian biểu, thời khóa biểu
- 표정表情biểu tìnhsự biểu lộ, vẻ mặt
- 표현表現biểu hiệnsự biểu hiện, sự thể hiện
- 발표發表phát biểusự công bố
- 대표代表đại biểucái tiêu biểu
- 표면表面biểu diệnbề mặt
- 사표辭表từ biểuđơn xin từ chức, đơn xin thôi việc, đơn xin nghỉ việc
- 표지表紙biểu chỉtrang bìa, bìa sách
- 성적표成績表thành tích biểubẳng thành tích, bảng kết quả