Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 表 – âm Hàn 표

8 nét

표Biểu

Âm Hàn
표
Âm Hán Việt
Biểu
Nghĩa (tiếng Anh)
surface, table, chart