Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
能
Chữ Hán 能 – âm Hàn 능
10 nét
Xem cách viết
← 消
萬 →
능
Năng
Âm Hàn
능, 내
Âm Hán Việt
Năng, Nai, Nại
Nghĩa (tiếng Anh)
ability, talent, skill
Từ tiếng Hàn có chữ 能
(6)
능력
能力
năng lực
khả năng, năng lực
가능성
可能性
khả năng tính
tính khả thi
기능
機能
cơ năng
tính năng
재능
才能
tài năng
tài năng
지능
知能
tri năng
trí năng, khả năng hiểu biết, trí óc, trí thông minh
본능
本能
bản năng
bản năng