Chữ Hán 成 – âm Hàn 성
6 nét
성Thành
- Âm Hàn
- 성
- Âm Hán Việt
- Thành
- Nghĩa (tiếng Anh)
- turn into, become, get
Từ tiếng Hàn có chữ 成 (9)
- 성적成績thành tíchthành tích
- 성공成功thành côngsự thành công
- 성장成長thành trưởngsự phát triển, sự tăng trưởng
- 성과成果thành quảthành quả
- 성인成人thành nhânngười trưởng thành
- 성공적成功的thành công đíchtính thành công
- 구성構成cấu thànhsự cấu thành, sự hình thành
- 작성作成tác thànhviệc viết (hồ sơ), làm (giấy tờ)
- 성적표成績表thành tích biểubẳng thành tích, bảng kết quả