Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
店
Chữ Hán 店 – âm Hàn 점
8 nét
Xem cách viết
← 酒
票 →
점
Điếm
Âm Hàn
점
Âm Hán Việt
Điếm
Nghĩa (tiếng Anh)
store, shop
Từ tiếng Hàn có chữ 店
(6)
백화점
百貨店
bách hóa điếm
cửa hàng bách hóa tổng hợp
음식점
飮食店
ẩm thực điếm
quán ăn, tiệm ăn
서점
書店
thư điếm
nhà sách, cửa hàng sách
편의점
便宜店
tiện nghi điếm
cửa hàng tiện lợi
점원
店員
điếm viên
nhân viên cửa hàng, nhân viên bán hàng
상점
商店
thương điếm
tiệm bán hàng, cửa hàng