Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
番
Chữ Hán 番 – âm Hàn 번
12 nét
Xem cách viết
← 面
關 →
번
Phiên
Âm Hàn
번, 반
Âm Hán Việt
Phiên, Phan, Ba
Nghĩa (tiếng Anh)
turn, number in a series
Từ tiếng Hàn có chữ 番
(10)
이번
이番
이 + phiên
lần này
한번
한番
한 + phiên
rất, thật
번호
番號
phiên hiệu
số
번째
番째
phiên + 째
thứ
지난번
지난番
지난 + phiên
lần trước
저번
這番
giá phiên
lần kia, lần nọ
번
番
phiên
lần
전화번호
電話番號
điện thoại phiên hiệu
số điện thoại
매번
每番
mỗi phiên
lần nào, mỗi lần
비밀번호
秘密番號
bí mật phiên hiệu
mật mã