Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
利
Chữ Hán 利 – âm Hàn 리
7 nét
Xem cách viết
← 觀
傳 →
리
Lợi
Âm Hàn
리
Âm Hán Việt
Lợi
Nghĩa (tiếng Anh)
profit, advantage, benefit
Từ tiếng Hàn có chữ 利
(7)
이용
利用
lợi dụng
(sự) sử dụng
편리
便利
tiện lợi
sự tiện lợi
승리
勝利
thắng lợi
sự chiến thắng, sự thắng lợi
권리
權利
quyền lợi
quyền lợi
이익
利益
lợi ích
lợi ích, ích lợi
이자
利子
lợi tử
tiền lời, tiền lãi
불리
不利
bất lợi
sự bất lợi