Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
害
Chữ Hán 害 – âm Hàn 해
10 nét
Xem cách viết
← 放
決 →
해
Hại
Âm Hàn
해, 할
Âm Hán Việt
Hại, Hạt
Nghĩa (tiếng Anh)
harm, injury
Từ tiếng Hàn có chữ 害
(6)
해
害
hại
mặt trời
피해
被害
bị hại
sự thiệt hại
피해자
被害者
bị hại giả
người thiệt hại
손해
損害
tổn hại
sự thiệt hại, sự tổn thất
해치다
害치다
hại + 치다
gây tổn hại, phá vỡ, phá hủy
방해
妨害
phương hại
sự cản trở