Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
女
Chữ Hán 女 – âm Hàn 녀
3 nét
Xem cách viết
← 作
長 →
녀
Nữ
Âm Hàn
녀, 여
Âm Hán Việt
Nữ, Nứ, Nhữ
Nghĩa (tiếng Anh)
woman, female
Từ tiếng Hàn có chữ 女
(12)
여자
女子
nữ tử
con gái, phụ nữ
여성
女性
nữ tính
phụ nữ, giới nữ
남녀
男女
nam nữ
nam nữ
여동생
女동생
nữ + 동생
em gái
손녀
孫女
tôn nữ
cháu gái (nội, ngoại)
여학생
女學生
nữ học sinh
nữ sinh
그녀
그女
그 + nữ
cô ấy, bà ấy
소녀
少女
thiếu nữ
cô bé
여인
女人
nữ nhân
phụ nữ, nữ giới
자녀
子女
tử nữ
con, con cái
처녀
處女
xử nữ
con gái chưa chồng
숙녀
淑女
thục nữ
thục nữ, quý cô