Chữ Hán 關 – âm Hàn 관
19 nét
관Quan
- Âm Hàn
- 관, 완
- Âm Hán Việt
- Quan, Loan
- Nghĩa (tiếng Anh)
- connection, barrier, gateway
Từ tiếng Hàn có chữ 關 (10)
- 관계關係quan hệquan hệ
- 관심關心quan tâmmối quan tâm
- 기관機關cơ quanđộng cơ, máy
- 관련關聯quan liênsự liên quan
- 상관없다相關없다tương quan + 없다không liên quan
- 상관相關tương quansự tương quan
- 상관없이相關없이tương quan + 없이không liên quan gì, không có quan hệ gì
- 관계자關係者quan hệ giảngười có liên quan, người có phận sự
- 현관玄關huyền quanhành lang, hiên
- 관심사關心事quan tâm sựmối quan tâm