Chữ Hán 要 – âm Hàn 요
9 nét
요Yếu
- Âm Hàn
- 요
- Âm Hán Việt
- Yếu, Yêu
- Nghĩa (tiếng Anh)
- need, main point, essence
Từ tiếng Hàn có chữ 要 (10)
- 필요必要tất yếusự tất yếu
- 중요重要trọng yếusự trọng yếu, sự quan trọng
- 요구要求yêu cầusự yêu cầu, sự đòi hỏi
- 요소要素yếu tốyếu tố
- 요청要請yếu thỉnhsự đề nghị, sự yêu cầu
- 중요성重要性trọng yếu tínhtính quan trọng
- 주요主要chủ yếu(sự) chủ yếu, chủ chốt
- 수요需要nhu yếunhu cầu
- 요인要因yếu nhânnguyên nhân cơ bản, lý do chủ yếu
- 필요성必要性tất yếu tínhtính tất yếu