Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
演
Chữ Hán 演 – âm Hàn 연
14 nét
Xem cách viết
← 信
交 →
연
Diễn
Âm Hàn
연
Âm Hán Việt
Diễn
Nghĩa (tiếng Anh)
performance, act, play
Từ tiếng Hàn có chữ 演
(8)
연극
演劇
diễn kịch
sự diễn kịch
연예인
演藝人
diễn nghệ nhân
nghệ sĩ
공연
公演
công diễn
sự công diễn, sự biểu diễn
연주
演奏
diễn tấu
biểu diễn, trình diễn
연설
演說
diễn thuyết
sự diễn thuyết, sự phát biểu
공연장
公演場
công diễn trường
sàn diễn, nơi trình diễn
출연
出演
xuất diễn
trình diễn, biểu diễn
연주회
演奏會
diễn tấu hội
buổi trình diễn