Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
職
Chữ Hán 職 – âm Hàn 직
18 nét
Xem cách viết
← 史
連 →
직
Chức
Âm Hàn
직
Âm Hán Việt
Chức
Nghĩa (tiếng Anh)
post, employment, work
Từ tiếng Hàn có chữ 職
(5)
직장
職場
chức trường
cơ quan, nơi làm việc, chỗ làm
직원
職員
chức viên
nhân viên
직업
職業
chức nghiệp
nghề nghiệp
취직
就職
tựu chức
sự tìm được việc, sự có việc làm
퇴직
退職
thoái chức
sự nghỉ việc