Chữ Hán 自 – âm Hàn 자
6 nét
자Tự
- Âm Hàn
- 자
- Âm Hán Việt
- Tự
- Nghĩa (tiếng Anh)
- oneself
Từ tiếng Hàn có chữ 自 (18)
- 자신自身tự thântự thân, chính mình, tự mình
- 자동차自動車tự động xaxe ô tô, xe hơi
- 자연自然tự nhiêntự nhiên, thiên nhiên
- 자유自由tự dotự do
- 자전거自轉車tự chuyển xaxe đạp
- 자판기自販機tự phiến cơmáy bán tự động
- 자기소개自己紹介tự kỷ thiệu giớisự tự giới thiệu
- 자동판매기自動販賣機tự động phiến mại cơmáy bán hàng tự động
- 자기自己tự kỷchính mình, tự mình, bản thân mình
- 각자各自các tựtừng người, bản thân mỗi người
- 자유롭다自由롭다tự do + 롭다tự do
- 자신감自信感tự tín cảmcảm giác tự tin, sự tự tin
- 자동自動tự độngsự tự động
- 자존심自尊心tự tôn tâmlòng tự trọng
- 자연스럽다自然스럽다tự nhiên + 스럽다tự nhiên
- 자살自殺tự sátsự tự sát
- 자연적自然的tự nhiên đíchtính tự nhiên
- 자부심自負心tự phụ tâmlòng tự phụ, lòng tự hào