Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
市
Chữ Hán 市 – âm Hàn 시
5 nét
Xem cách viết
← 藥
術 →
시
Thị
Âm Hàn
시
Âm Hán Việt
Thị
Nghĩa (tiếng Anh)
market, city, town
Từ tiếng Hàn có chữ 市
(7)
도시
都市
đô thị
thành phố, đô thị
시장
市場
thị trường
chợ
시
市
thị
thành phố
시내
市內
thị nội
nội thành, nội đô, trong thành phố
시민
市民
thị dân
thị dân, dân thành thị
시청
市廳
thị sảnh
thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
시중
市中
thị trung
thị trường