Chữ Hán 所 – âm Hàn 소
8 nét
소Sở
- Âm Hàn
- 소
- Âm Hán Việt
- Sở
- Nghĩa (tiếng Anh)
- place, extent
Từ tiếng Hàn có chữ 所 (16)
- 장소場所trường sởnơi chốn
- 주소住所trụ sởđịa chỉ
- 세탁소洗濯所tẩy trạc sởtiệm giặt ủi, tiệm giặt là
- 소중하다所重하다sở trọng + 하다quý báu
- 매표소賣票所mại phiếu sởnơi bán vé
- 소문所聞sở văntin đồn, lời đồn
- 소원所願sở nguyệnsự ước mơ, sự cầu mong, mơ ước, nguyện vọng
- 연구소硏究所nghiên cứu sởviện nghiên cứu
- 소득所得sở đắcđiều thu được
- 소용所用sở dụngcông dụng, lợi ích
- 숙소宿所túc sởchỗ trọ
- 소감所感sở cảmcảm nghĩ, cảm tưởng
- 소용없다所用없다sở dụng + 없다vô ích, vô dụng
- 소중히所重히sở trọng + 히một cách quý báu
- 주유소注油所chú du sởtrạm xăng dầu, cây xăng
- 소유所有sở hữusự sở hữu, vật sở hữu