Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 菜 – âm Hàn 채

11 nét

채Thái

Âm Hàn
채
Âm Hán Việt
Thái
Nghĩa (tiếng Anh)
vegetable, side dish, greens