Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
音
Chữ Hán 音 – âm Hàn 음
9 nét
Xem cách viết
← 別
處 →
음
Âm
Âm Hàn
음
Âm Hán Việt
Âm
Nghĩa (tiếng Anh)
sound, noise
Từ tiếng Hàn có chữ 音
(8)
음악
音樂
âm nhạc
âm nhạc
얼음
乻音
(cục) nước đá
음악가
音樂家
âm nhạc gia
nhạc sĩ, nhà hoạt động âm nhạc
음성
音聲
âm thanh
âm thanh
발음
發音
phát âm
sự phát âm, phát âm
소음
騷音
tao âm
tiếng ồn
음반
音盤
âm bàn
băng đĩa, album nhạc
녹음
錄音
lục âm
sự ghi âm, âm ghi âm