Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
張
Chữ Hán 張 – âm Hàn 장
11 nét
Xem cách viết
← 平
酒 →
장
Trương
Âm Hàn
장
Âm Hán Việt
Trương, Trướng
Nghĩa (tiếng Anh)
counter for bows & stringed instruments, stretch, spread
Từ tiếng Hàn có chữ 張
(6)
긴장
緊張
khẩn trương
sự căng thẳng
장
張
trương
trang
출장
出張
xuất trương
sự đi công tác
과장
誇張
khoa trương
sự khoa trương, sự phóng đại, sự cường điệu, sự thổi phồng
주장
主張
chủ trương
(sự) chủ trương
확장
擴張
khoách trương
sự mở rộng, sự nới rộng, sự phát triển, sự bành trướng