Chữ Hán 數 – âm Hàn 수
15 nét
수Số
- Âm Hàn
- 수, 삭
- Âm Hán Việt
- Số, Sổ, Sác
- Nghĩa (tiếng Anh)
- number, strength, fate
Từ tiếng Hàn có chữ 數 (15)
- 점수點數điểm sốđiểm số, điểm
- 숫자數字số tựchữ số
- 수數sốsố, số lượng
- 수많다數많다số + 많다vô số
- 수학數學số họctoán học
- 수십數十số thậphàng chục
- 수백數百số báchhàng trăm
- 수천數千số thiênhàng nghìn
- 소수少數thiểu sốthiểu số, số ít
- 분수分數phân sốsự nhận thức
- 다수多數đa sốđa số
- 재수財數tài sốvận may, sự may mắn
- 액수額數ngạch sốsố tiền
- 수수료手數料thủ số liệuphí
- 수없이數없이số + 없이vô số, vô số kể