Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
技
Chữ Hán 技 – âm Hàn 기
7 nét
Xem cách viết
← 驗
活 →
기
Kỹ
Âm Hàn
기
Âm Hán Việt
Kỹ, Kĩ
Nghĩa (tiếng Anh)
skill, art, craft
Từ tiếng Hàn có chữ 技
(5)
경기
競技
cạnh kỹ
trận thi đấu, việc thi thố
기술
技術
kỹ thuật
kỹ thuật
기사
技士
kỹ sĩ
người lái xe, người lái máy, người điều khiển máy chuyên nghiệp
경기장
競技場
cạnh kỹ trường
sân vận động, trường đua, đấu trường
기술자
技術者
kỹ thuật giả
kỹ sư, kỹ thuật viên