Chữ Hán 者 – âm Hàn 자
8 nét
자Giả
- Âm Hàn
- 자
- Âm Hán Việt
- Giả
- Nghĩa (tiếng Anh)
- someone, person
Từ tiếng Hàn có chữ 者 (19)
- 환자患者hoạn giảbệnh nhân, người bệnh
- 기자記者ký giảký giả, nhà báo, phóng viên
- 부자富者phú giảngười giàu, người giàu có
- 피해자被害者bị hại giảngười thiệt hại
- 지도자指導者chỉ đạo giảnhà lãnh đạo, người dẫn dắt, người hướng dẫn
- 노동자勞動者lao động giảngười lao động
- 저자著者trứ giảtác giả
- 학자學者học giảhọc giả
- 책임자責任者trách nhiệm giảngười phụ trách, người đảm nhiệm
- 담당자擔當者đảm đương giảngười phụ trách, người đảm nhiệm
- 과학자科學者khoa học giảnhà khoa học
- 소비자消費者tiêu phí giảngười tiêu dùng
- 부잣집富者집phú giả + 집nhà giàu
- 합격자合格者hợp cách giảngười đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
- 기술자技術者kỹ thuật giảkỹ sư, kỹ thuật viên
- 관계자關係者quan hệ giảngười có liên quan, người có phận sự
- 사회자司會者tư hội giảngười dẫn chương trình
- 독자讀者độc giảđộc giả, bạn đọc
- 근로자勤勞者cần lao giảngười lao động