Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
美
Chữ Hán 美 – âm Hàn 미
9 nét
Xem cách viết
← 離
憶 →
미
Mỹ
Âm Hàn
미
Âm Hán Việt
Mỹ
Nghĩa (tiếng Anh)
beauty, beautiful
Từ tiếng Hàn có chữ 美
(4)
미국
美國
mỹ quốc
Mỹ
미술관
美術館
mỹ thuật quán
phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
미용실
美容室
mỹ dung thất
salon làm đẹp, tiệm làm tóc
미술
美術
mỹ thuật
mỹ thuật