Chữ Hán 十 – âm Hàn 십
2 nét
십Thập
- Âm Hàn
- 십
- Âm Hán Việt
- Thập
- Nghĩa (tiếng Anh)
- ten
Từ tiếng Hàn có chữ 十 (14)
- 십十thậpmười
- 이십二十nhị thậphai mươi
- 삼십三十tam thậpba mươi
- 오십五十ngũ thập(số đếm) năm mươi
- 십만十萬thập vạnmười vạn, một trăm ngàn
- 사십四十tứ thậpbốn mươi
- 육십六十lục thậpsáu mươi
- 팔십八十bát thập팔십
- 구십九十cửu thậpchín mươi, 90
- 칠십七十thất thậpbảy mươi
- 십이월十二月thập nhị nguyệttháng mười hai
- 시월十月thập nguyệttháng mười
- 십일월十一月thập nhất nguyệttháng mười một
- 수십數十số thậphàng chục