Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
材
Chữ Hán 材 – âm Hàn 재
7 nét
Xem cách viết
← 急
野 →
재
Tài
Âm Hàn
재
Âm Hán Việt
Tài
Nghĩa (tiếng Anh)
lumber, log, timber
Từ tiếng Hàn có chữ 材
(5)
재료
材料
tài liệu
vật liệu, chất liệu
소재
素材
tố tài
vật liệu, nguyên liệu
인재
人材
nhân tài
nhân tài
취재
取材
thủ tài
sự lấy tin, sự lấy thông tin
교재
敎材
giáo tài
giáo trình